Hiển thị 1225 - 1248 trong tổng số 1366 sản phẩm
Socket: LGA1700Số nhân/luồng: 10(6P-Core|4E-Core)/16 luồngBase Clock (P-Core): 2.5 GHzBoost Clock (P-Core): 4.7 GHzTDP: 65W
Socket: LGA1700Số nhân/luồng: 14(6P-Core|8E-Core)/20 luồngBase Clock (P-Core): 2.6 GHzBoost Clock (P-Core): 5.0 GHzTDP: 65W
Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 14 nhân, 20 luồng Tốc độ xử lí tối đa: 5.3 GHz Bộ nhớ đệm: 24 MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MT/s, DDR5 5600 MT/s Mức tiêu thụ điện: 125 W
Socket: LGA1700Bộ nhớ đệm: 24MBSố nhân/luồng: 14(6P-Core|8E-Core)/20 luồngBase Clock (P-Core): 3.5 GHzBoost Clock (P-Core): 5.3 GHzTDP: 125W
Socket: LGA1700Số nhân/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/28 luồngBase Clock (P-Core): 2.1 GHzBoost Clock (P-Core): 5.4 GHzTDP: 65W
Socket: LGA1700Số nhân/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/28 luồngBase Clock (P-Core): 2.1 GHzBoost Clock (P-Core): 5.4 GHzTDP: 65W
Socket: LGA1700Bộ nhớ đệm: 33MBSố nhân/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/28 luồngBase Clock (P-Core): 3.4 GHzBoost Clock (P-Core): 5.6 GHzTDP: 125W
Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 24 nhân, 32 luồng Tốc độ xử lí tối đa: 6.0 GHz Bộ nhớ đệm: 36 MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200 MT/s, DDR5 5600 MT/s Mức tiêu thụ điện: 125 W
Socket: LGA 1700Bộ nhớ đệm: 36MBSố lõi/luồng: 24(8P-Core|16E-Core)/32 luồngBase Clock (P-Core): 3.2 GHzBoost Clock (P-Core): 6.0 GHzTDP: 125W
CPU: Intel Core i7-14700K Socket: LGA1700 Số nhân/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/28 luồng Base Clock (P-Core): 3.4 GHz Boost Clock (P-Core): 5.6 GHz TDP: 125W
Model: MZ-V9P2T0BWDung lượng ổ cứng: 2 TBForm Factor: M.2 2280Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMeTốc độ đọc tuần tự: 7450 MB/sTốc độ ghi tuần tự: 6900 MB/sĐộ bền (TBW): 1200 TB
Model: Dung lượng: 500GBPCI Express: PCIe Gen3 x4Tốc độ đọc/ghi tối đa: 2.100/1500 MB/giây
Model: HP-S700-500GDung lượng: 500GB Chuẩn: Sata III 6Gbit/sTốc độ đọc/ghi tối đa: 560/515 MB/giây
Model: P300P256GM28Dung lượng: 256GBPCI Express: PCIe Gen3 x4Tốc độ đọc/ghi tối đa: 1.700/1200 MB/giâyRandom 4K: 260000~290000 IOPS
Model: CT1000BX500SSD1Dung lượng: 1TB Chuẩn: Sata III 6Gbit/sTốc độ đọc/ghi tối đa: 540/500 MB/giây
Model: LTC10Z480GG8Dung lượng: 480GB Chuẩn: Sata III 6Gbit/sTốc độ đọc/ghi tối đa: 555/540 MB/giây
Model: LNS100-2TRBDung lượng: 2TB Chuẩn: Sata III 6Gbit/sTốc độ đọc/ghi tối đa: 550/500 MB/giây
Model: LNM710X500G-RNNNGDung lượng: 500GBPCI Express: PCIe Gen4 x4Tốc độ đọc/ghi tối đa: 5.000/2600 MB/giây
Model: LNM620X256G-RNNNGDung lượng: 256BPCI Express: PCIe Gen3 x4Tốc độ đọc/ghi tối đa: 3.000/1.300 MB/giây
Model: LNM620X512G-RNNNGDung lượng: 512B PCI Express: PCIe Gen3 x4Tốc độ đọc/ghi tối đa: 3.500/2.400 MB/giây
Model: ALEG-960-4TCSDung lượng: 4TBPCI Express: PCIe Gen4 x4Tốc độ đọc/ghi tối đa: 7.400/6.800 MB/giâyHỗ trợ các nền tảng AMD và Intel mới nhất
Tốc độ: 2.6GhzTốc độ Turbo tối đa: Up to 4.3GHzNhân CPU: 4 CoresLuồng CPU: 8 ThreadsBộ nhớ Cache: 12MBDây chuyền công nghệ: 10nmTDP: 60W