Hiển thị 1081 - 1104 trong tổng số 1366 sản phẩm
Thế hệ cảm biến CMOS mớiGóc nhìn mở rộng 90 độ,1920 * 1080 30FPSTự động lấy nétMicrô giảm tiếng ồn kỹ thuật số đa hướng (Kép)USB 2.0 Tốc độ cao,dây 1,5 métĐèn báo LED nguồn, đèn LED chỉ báo chế độ hoạt độngTrọng lượng tịnh 108g, tổng trọng lượng 222gChân đế kim loại
Socket: Intel LGA 1700Kích thước: MATX Form Factor 9.6 inch x 9.6 inch (24.4 cm x 24.4 cm)Hỗ trợ CPU: Intel® Socket LGA1700 for 13th Gen Intel® CoreTM Processors & 12th Gen Intel® CoreTM, Pentium® Gold and Celeron® ProcessorsKhe cắm RAM: 4 khe ram
Socket: Intel Socket LGA1700 hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12, 13 và 14Kích thước: ATXKhe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 192GB)Khe cắm mở rộng: 1 x PCIe 5.0 x16 slot, 1 x PCIe 4.0 x16 slot (supports x4 mode), 1 x PCIe, 4.0 x4 slot, 2 x PCIe 3.0 x1 slotsKhe cắm ổ cứng: 4 x M.2 slots and 4 x SATA 6Gb/s ports
Socket: LGA1700 hỗ trợ CPU intel thế hệ 12Kích thước: ATXKhe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express x16 slotKhe cắm ổ cứng: M.2 connector, 6 x SATA 6Gb/s
Socket: LGA1700 Hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12 và 13Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR5 upto 7200MHz, tối đa 192GbChuẩn mainboard: ATXKhe cắm mở rộng: 1x PCIe 5.0 x16 (x16 mode), 1x PCIe 4.0 x16 (x4 mode), 2x PCIe 3.0 x1Hỗ trợ ổ cứng: 4x M.2 NVMe, 8x Sata IIIKết nối không dây: Wifi 6E, Bluetooth
Socket: LGA1700 hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12, 13 và 14Kích thước: Micro ATXKhe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)Khe cắm mở rộng: 2 x PCIe 4.0 x16 Slot, 1 x PCIe 4.0 x1 SlotKhe cắm ổ cứng: 2 x Hyper M.2 Socket, 4 x SATA3 6.0 Gb/s Connectors
Socket: LGA 1700Hỗ trợ CPU: Intel 12th,13th,14thHỗ trợ Ram: 2 x DDR4 (Max 64GB) 4800MHzKích thước: ITX, 170mm x 170mmCổng kết nối: 1 x DisplayPort, 1 x HDMI
Socket: LGA 1700Hỗ trợ CPU: Intel 12th,13th,14thHỗ trợ Ram: 2 x DDR4 (Max 64GB) 4800MHzKích thước: m-ATX, 245 mm x 245 mmCổng kết nối: 1 x Displayport, 1 x HDMI
Chipset Intel: Z790RAM: 4x DDR4, Dung lượng bộ nhớ tối đa 128GBKích thước: ATXSocket: LGA 1700Hỗ trợ CPU: Intel 12/13, Pentium Gold và Celeron
Socket: LGA1700 hỗ trợ CPU intel thế hệ 12 & 13, Pentium Gold and CeleronKích thước: mATXKhe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)Khe cắm mở rộng: 1x PCI-E x16 slot, 2x PCI-E x1 slotKhe cắm ổ cứng: 2x M.2 slot, 4x SATA 6G port
Socket: LGA1700 hỗ trợ CPU intel thế hệ 12 & 13, Pentium® Gold and Celeron®Kích thước: mATXKhe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 128GB)Khe cắm mở rộng: 2x PCI-E x16 slot, 1x PCI-E x1 slotKhe cắm ổ cứng: 2x M.2 slot, 4x SATA 6G port
Socket: LGA 1700 Hỗ trợ Intel thế hệ thứ 14, 12,13, Intel® Pentium® Gold and Celeron® ProcessorsKích thước: ATXKhe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 192GB)Khe cắm mở rộng: 2x PCI-E x16 slot, 3x PCI-E x1 slotKhe cắm ổ cứng: 2x M.2, 4x SATA 6G
Socket: LGA 1700 Hỗ trợ Intel thế hệ thứ 12,13,14 Intel® Pentium® Gold and Celeron® ProcessorsKích thước: ATXKhe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 192GB)Khe cắm mở rộng: 3x PCI-E x16 slot (Qty) / 2x PCI-E x1 slot (Qty)Khe cắm ổ cứng: 3x M.2 (Qty) / 4x SATA 6G (Qty)
Kích thước case: 290*190*370mm (L*W*H)Chất liệu: Kim loại/kính cường lựcHỗ trợ mainboard: M-ATX, mini-ITXHỗ trợ: 1xSSD;1xHDD;no ODD; ATX PSUSupport max VGA: 270mmSupport max CPU Cooler: 160mmHỗ trợ Fan LED: 2*mặt trên; 1*mặt sau; 2 mặt dưới
Kích thước case: 390*200*450 mm(L*W*H)Chất liệu: Kim loại/kính cường lựcHỗ trợ mainboard: ATX/MATX/ITXHỗ trợ: 3.5″HDD*2, 2.5″SSD*5;no ODD; ATX PSUSupport max VGA: 320mmSupport max CPU Cooler: 155mmSupport 120/240/280/360 water cooling radiatorHỗ trợ Fan LED: 3*mặt trước (Gắn sẵn 2 Fan 14cm Rainbow); 2*mặt trên; 1*mặt sau(Gắn sẵn 1 fan 12cm Rainbow); 2 mặt dưới
Kích thước case: 390*200*450 mm(L*W*H)Chất liệu: Kim loại/kính cường lựcHỗ trợ mainboard: ATX/MATX/ITXHỗ trợ: 3.5″HDD*2, 2.5″SSD*5;no ODD; ATX PSUSupport max VGA: 320mmSupport max CPU Cooler: 155mmSupport 120/240/280/360 water cooling radiatorHỗ trợ Fan LED: 3*mặt trước (Gắn sẵn 2 Fan 14cm Rainbow); 2*mặt trên; 1*mặt sau(Gắn sẵn 1 fan 12cm Rainbow); 2 mặt dưới
CPU Socket: Intel: LGA1700/1200/1151/1150/1155 - AMD: AM5/AM4Kích thước: 125 × 96 × 160 mmTốc độ quạt: 500~1850 RPM±10%LED Type: Addressable RGB LED
Intel LGA1700/1200/1151/1150/1155AMD AM5/AM4 platformsSpeed: 300~1950 RPM ± 10%Airflow: 67.88 CFMAir pressure: 2.04 mmAqNoise: ≤ 29.4 dB(A)Connector: 4-pin PWM
Tai nghe thời trang và tinh tế cho âm thanh chất lượng chuyên nghiệpĐiều khiển xúc giác và trực quanChất lượng âm thanh cấp doanh nghiệpĐược thiết kế và chứng nhận cho doanh nghiệp
Củ loa ASUS Essence 10 mm cho âm thanh vượt trộiChống ồn chủ động Hybrid ANC cho khả năng cách âm tuyệt đốiHỗ trợ App Armory Crate tối ưu hóa âm thanh, active chế độ gaming, âm thanh vòm ảo, EQ....Thời lượng pin lên tới 27 giờ, thêm tính năng sạc nhanhTích hợp công nghệ sạch không dâyChống nước IPX4 thích hợp cho cả môi trường thể thao
Kích thước: 448*291*400mmCổng I/O: USB3.0 x2, USB2.0 x1, HD AUDIO x1Chuẩn main hỗ trợ: ATX/M-ATX/ITXSố fan hỗ trợ: Max 9 fan
Chuẩn case: Mid Tower / Có che nguồnKích thước: 435mmL*201mmW*435mmHUSB3.0 x 1, USB2.0 x 2, 1 HD Audio & 1 MicChuẩn main hỗ trợ: E-ATX, ATX, micro ATX, Mini ITXKhay gắn: HDD 3.5” x3 , SSD 2.5” x3, PCI x 7
Dàn thông gió góc cạnhNút nguồn và quạt LED ARGBMặt bên kính cường lực tràn cạnhHỗ trợ két tản nước 360mm képĐa dạng giải pháp tản nhiệtHỗ trợ linh kiện đa năng
Kích thước mặc định: 23.8 inchCông nghệ tấm nền: IPSPhân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080Tần số quét màn: 75 Hz (Hertz)Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG nhanh hơn)Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75 mm x 75 mm)Cổng cắm kết nối: 1x HDMI (1.4), 1x D-sub (VGA)