Showing 553 - 576 of 1366 products
Chipset: Intel Z890 Socket: Intel LGA 1851 Hỗ trợ CPU Intel® Core™ Ultra Kích thước: ATX Số khe RAM: 4 khe DDR5
Chuẩn kết nối: Dây USBPhím thiết kế layout fullsizeĐèn nền: LED Rainbow 7 màuPhím PN đa chức năngChuột thiết kế đối xứng DPI: 800/1200/1600/2400DPI Phù hợp cho nhu cầu giải trí, làm việc và học tập
Kích thước M.2 2280Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 3x4Dung lượng 512GBTốc độ đọc xxxxMB/sTốc độ ghi xxxxMB/s
Kích thước M.2 2280Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 3x4Dung lượng 256GBTốc độ đọc xxxxMB/sTốc độ ghi xxxxMB/s
Western Digital Red Plus tối ưu cho hệ thống NAS.Dung lượng : 2TBKích thước 3.5 inchVòng quay : 5400rpmBộ nhớ đệm: 64MB cacheSATA 3 : 6.0Gb/s
Western Digital Red Plus tối ưu cho hệ thống NAS.Dung lượng : 8TBKích thước 3.5 inchVòng quay : 5400rpmBộ nhớ đệm: 256MB cacheSATA 3 : 6.0Gb/s
Western Digital Red Plus tối ưu cho hệ thống NAS.Dung lượng : 6TBKích thước 3.5 inchVòng quay : 5400rpmBộ nhớ đệm: 256MB cacheSATA 3 : 6.0Gb/s
Western Digital Red Plus tối ưu cho hệ thống NAS. Dung lượng : 4TB Kích thước 3.5 inch Vòng quay : 5400rpm Bộ nhớ đệm: 256MB cache SATA 3 : 6.0Gb/s
Dung lượng: 2TBĐọc/Ghi: 14,700 MB/s / 13,400 MB/sInterface: PCIe® 5.0 x4, NVMe™ 2.0Nand: Samsung V NAND TLC (V8)Total Bytes Written : 1200 TBW
Tuân thủ theo ATX12V V3.1 & EPS12V V2.92 Hiệu suất ≧ 94% tại tải thường Chứng nhận 80 PLUS® Titanium Hỗ trợ 2 đầu nối và cáp PCIe 12V-2x6 Tụ điện Nhật Bản 105°C Nút điều khiển Eco semi-fanless Lớp phủ bảo vệ chống ẩm, chống bụi và chống gỉ sét Top-notch topology of full-bridge & LLC converter and synchronous rectifier & DC-DC converters Fully modular với thiết kế cáp dập nổi Bảo vệ toàn diện : OCP, OVP, SCP, OPP, UVP, OTP
Intel: LGA115X/1200/1700/1851/2011/2066 AMD: AM4/AM5Kích thước bơm: 70.5mm x 77.5mm x 72.5mmKích thước tản: 403mm x 120mm x 27mmTốc độ bơm: 6400 RPM±10% (MAX)Cổng kết nối: 4 PIN PWMĐầu nối ARGB: 3 PIN 5V
Kích thước: 486 x 490 x 239 mm.Vật liệu: Thép, Kính cường lực, NhựaHỗ trợ Mainboard: Mini-ITX, Micro-ATX, ATX, E-ATX (305mm x 277mm)Hỗ trợ CPU: 170mm.Hỗ trợ GPU: 430mm.Hỗ trợ PSU: 220mm.Cổng kết nối:(1x) USB 3.2 Gen 2 Type-C, (2x) USB 3.2 Gen 1 Type-A, (1x) Audio in/out
Dung lượng: 8GB GDDR6Tính năng: 246 AITOPSĐộ phân giải: 7680 x 4320Chip đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 4060Số Nhân Xử Lý: 3072 nhân CUDABus RAM: 128-bit
Dung lượng: 8GB GDDR6Tính năng: ASUS GPU Tweak III & GeForce Game Ready Driver & Studio DriverĐộ phân giải: 7680 x 4320Chip đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050Số Nhân Xử Lý: 2560 nhân CUDA
Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GT 1030Bộ nhớ: 2GB GDDR5 ( 64-bit )GPU clock Chế độ OC - Xung Tăng cường GPU : 1531 MHz , Xung Nền GPU : 1278 MHz Chế độ Chơi Game - Xung Tăng cường GPU : 1506 MHz , Xung Nền GPU : 1252 MHzNguồn phụ: Không nguồn phụ
Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6OC mode: 1807 MHz (Boost Clock)Gaming mode: 1777 MHz (Boost Clock)Băng thông: 128-bitKết nối: Yes x 1 (Native DVI-D), Yes x 1 (Native HDMI 2.1), Yes x 1 (Native DisplayPort 1.4a), HDCP Support Yes (2.3)Nguồn yêu cầu: 550W
Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR6Băng thông: 64-bitKết nối: Yes x 1 (Native HDMI 2.1), Yes x 1 (Native DisplayPort 1.4a), HDCP Support Yes (2.3)Nguồn yêu cầu: 500W
Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6Xung nhịp: OC mode up to 2491 MHz (Boost Clock)Băng thông: 128-bitKết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1Nguồn đề xuất: 500W
Chip GPU AMD Radeon™ RX 7800 XTGiao diện: PCI Express 4.0Nhân Stream: 3840Engine Clock: OC mode : up to 2520 MHz / Default mode : up to 2475 MHzTốc độ bộ nhớ: 19.5 GbpsBộ nhớ: 16GB GDDR6Nguồn khuyến nghị: 750W
PCI Express 5.016GB GDDR6Stream Processors: 3584Cổng kết nối: 1 (Native HDMI 2.1), 3 (Native DisplayPort 2.1a), HDCP Support Yes (2.3)Aura Sync: RGBNguồn khuyến nghị: 650W
PCI Express 5.016GB GDDR61 (Native HDMI 2.1)/ 3 (Native DisplayPort 2.1a)/ HDCP Support Yes (2.3)Cổng cấp nguồn: 3 x 8-pinNguồn khuyến nghị: 750W
PCI Express 5.016GB GDDR6Stream Processors: 4096Cổng kết nối: 1 (Native HDMI 2.1), 3 (Native DisplayPort 2.1a), HDCP Support Yes (2.3)AURA SYNC: RGBSlot: 3.125 SlotNguồn khuyến nghị: 850w